кулёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Túi giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулёк | кульки́ |
| Sinh cách | кулька́ | кулько́в |
| Tặng cách | кульку́ | кулька́м |
| Đối cách | кулёк | кульки́ |
| Công cụ cách | кулько́м | кулька́ми |
| Giới cách | кульке́ | кулька́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулёк | кульки́ |
| Sinh cách | кулька́ | кулько́в |
| Tặng cách | кульку́ | кулька́м |
| Đối cách | кулёк | кульки́ |
| Công cụ cách | кулько́м | кулька́ми |
| Giới cách | кульке́ | кулька́х |