кулёчек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- túi giấy, túi nhựa, bao nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулёчек | кулёчки |
| Sinh cách | кулёчка | кулёчков |
| Tặng cách | кулёчку | кулёчкам |
| Đối cách | кулёчек | кулёчки |
| Công cụ cách | кулёчком | кулёчками |
| Giới cách | кулёчке | кулёчках |