кулёчек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. túi giấy, túi nhựa, bao nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкулёчеккулёчки
Sinh cáchкулёчкакулёчков
Tặng cáchкулёчкукулёчкам
Đối cáchкулёчеккулёчки
Công cụ cáchкулёчкомкулёчками
Giới cáchкулёчкекулёчках