куку́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim cuптица
- họ cu cuптица
- tu hú, ò hoптицаcon, chimCuculi
- — đầu máy nhỏthông tụcнебольшой паровозxe lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куку́шка | куку́шки |
| Sinh cách | куку́шки | куку́шек |
| Tặng cách | куку́шке | куку́шкам |
| Đối cách | куку́шку | куку́шек |
| Công cụ cách | куку́шкой, куку́шкою | куку́шками |
| Giới cách | куку́шке | куку́шках |