куку́шка кукушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim cuптица
  2. họ cu cuптица
  3. tu hú, ò hoптицаcon, chimCuculi
  4. — đầu máy nhỏthông tụcнебольшой паровозxe lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуку́шкакуку́шки
Sinh cáchкуку́шкикуку́шек
Tặng cáchкуку́шкекуку́шкам
Đối cáchкуку́шкукуку́шек
Công cụ cáchкуку́шкой, куку́шкоюкуку́шками
Giới cáchкуку́шкекуку́шках

Từ liên quan