кукова́ть куковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cúc cu, tu hú, ò ho

Chia động từ

Hiện tại
якуку́ю
тыкуку́ешь
он / она / онокуку́ет
мыкуку́ем
выкуку́ете
оникуку́ют
Quá khứ
Giống đựcкукова́л
Giống cáiкукова́ла
Giống trungкукова́ло
Số nhiềuкукова́ли
Mệnh lệnh
Số ítкуку́й
Số nhiềuкуку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкуку́ющийкукова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкуку́якуковавши