сна́йпер снайпер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngưòi thiện xạ
  2. người bắn giỏi
  3. tay súng giỏi
  4. xạ thủ giỏi
  5. Ngưòi thiện xạ, người bắn giỏi, xạ thủ giỏi, tay súng giỏi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсна́йперсна́йперы
Sinh cáchсна́йперасна́йперов
Tặng cáchсна́йперусна́йперам
Đối cáchсна́йперасна́йперов
Công cụ cáchсна́йперомсна́йперами
Giới cáchсна́йпересна́йперах

Từ liên quan