Từ điển

    кто

    đại từ

    Nghĩa

    1. aiвопросительное и относительное местоимение
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 3 | Thực hành
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 3 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 3 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике
    Бушояраш в Мохаче: праздник проводов зимы
    Bài đọc
    Бушояраш в Мохаче: праздник проводов зимы