крыльцо́ крыльцо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Bậc thềm, bậc tam cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрыльцо́кры́льца
Sinh cáchкрыльца́крыле́ц
Tặng cáchкрыльцу́крыльца́м
Đối cáchкрыльцо́кры́льца
Công cụ cáchкрыльцо́мкрыльца́ми
Giới cáchкрыльце́крыльца́х

Ví dụ

  • стоять на крыльцое
    đứng ở bậc thềm

Từ liên quan