крыльцо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bậc thềm, bậc tam cấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крыльцо́ | кры́льца |
| Sinh cách | крыльца́ | крыле́ц |
| Tặng cách | крыльцу́ | крыльца́м |
| Đối cách | крыльцо́ | кры́льца |
| Công cụ cách | крыльцо́м | крыльца́ми |
| Giới cách | крыльце́ | крыльца́х |
Ví dụ
- стоять на крыльцоеđứng ở bậc thềm
