крыле́чко крылечко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hiên nhỏ, thềm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрыле́чкокрыле́чки
Sinh cáchкрыле́чкакрыле́чек
Tặng cáchкрыле́чкукрыле́чкам
Đối cáchкрыле́чкокрыле́чки
Công cụ cáchкрыле́чкомкрыле́чками
Giới cáchкрыле́чкекрыле́чках