кры́вшийся крывшийся

tính từ

Nghĩa

  1. ẩn náu, giấu mình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкры́вшийсякры́вшеесякры́вшаясякры́вшиеся
Sinh cáchкры́вшегосякры́вшегосякры́вшейсякры́вшихся
Tặng cáchкры́вшемусякры́вшемусякры́вшейсякры́вшимся
Đối cáchкры́вшегося, кры́вшийсякры́вшеесякры́вшуюсякры́вшихся, кры́вшиеся
Công cụ cáchкры́вшимсякры́вшимсякры́вшейся, кры́вшеюсякры́вшимися
Giới cáchкры́вшемсякры́вшемсякры́вшейсякры́вшихся

кры́ться крыться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Là ở, ẩn giấuchỗ

Chia động từ

Hiện tại
якро́юсь
тыкро́ешься
он / она / онокро́ется
мыкро́емся
выкро́етесь
оникро́ются
Quá khứ
Giống đựcкры́лся
Giống cáiкры́лась
Giống trungкры́лось
Số nhiềuкры́лись
Mệnh lệnh
Số ítкро́йся
Số nhiềuкро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкро́ющийсякры́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкро́яськрывшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa