кру́жева
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- ren, vải ren
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кружева́ |
| Sinh cách | — | кру́жев |
| Tặng cách | — | кружева́м |
| Đối cách | — | кружева́ |
| Công cụ cách | — | кружева́ми |
| Giới cách | — | кружева́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кружева́ |
| Sinh cách | — | кру́жев |
| Tặng cách | — | кружева́м |
| Đối cách | — | кружева́ |
| Công cụ cách | — | кружева́ми |
| Giới cách | — | кружева́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́жево | кружева́ |
| Sinh cách | кру́жева | кру́жев |
| Tặng cách | кру́жеву | кружева́м |
| Đối cách | кру́жево | кружева́ |
| Công cụ cách | кру́жевом | кружева́ми |
| Giới cách | кру́жеве | кружева́х |