кру́жева кружева

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. ren, vải ren

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—кружева́
Sinh cách—кру́жев
Tặng cách—кружева́м
Đối cách—кружева́
Công cụ cách—кружева́ми
Giới cách—кружева́х

кру́жево кружево

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đăng ten, ren, thêu ren

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкру́жевокружева́
Sinh cáchкру́жевакру́жев
Tặng cáchкру́жевукружева́м
Đối cáchкру́жевокружева́
Công cụ cáchкру́жевомкружева́ми
Giới cáchкру́жевекружева́х

Từ liên quan