кру́жевце
danh từbất động vật
Nghĩa
- miếng ren nhỏ, chút ren
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́жевце | кру́жевца |
| Sinh cách | кру́жевца | кру́жевец, кру́жевцев |
| Tặng cách | кру́жевцу | кру́жевцам |
| Đối cách | кру́жевце | кру́жевца |
| Công cụ cách | кру́жевцем | кру́жевцами |
| Giới cách | кру́жевце | кру́жевцах |