Từ điển

    кружевно́й кружевной

    tính từ

    Nghĩa

    1. đăng ten, rennhư
    2. Đăng ten, ren
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)