кроя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang cắt vải, may đo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кроя́щий | кроя́щее | кроя́щая | кроя́щие |
| Sinh cách | кроя́щего | кроя́щего | кроя́щей | кроя́щих |
| Tặng cách | кроя́щему | кроя́щему | кроя́щей | кроя́щим |
| Đối cách | кроя́щего, кроя́щий | кроя́щее | кроя́щую | кроя́щих, кроя́щие |
| Công cụ cách | кроя́щим | кроя́щим | кроя́щей, кроя́щею | кроя́щими |
| Giới cách | кроя́щем | кроя́щем | кроя́щей | кроя́щих |