раскрои́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể крои́тьCắt, xén
Nghĩa
- cắt, rập, kẻ, cắt maytailor
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | раскрою́ |
| ты | раскрои́шь |
| он / она / оно | раскрои́т |
| мы | раскрои́м |
| вы | раскрои́те |
| они | раскроя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскрои́л |
| Giống cái | раскрои́ла |
| Giống trung | раскрои́ло |
| Số nhiều | раскрои́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскрои́ |
| Số nhiều | раскрои́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раскрои́вший |
| Bị động | — | раскро́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раскроя | раскрои́в, раскроивши |