скрои́ть скроить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. có vóc dángabout a person his figure body parts
  2. cắt maytailor
  3. nhăn mặt, làm bộ mặt

Chia động từ

Tương lai
яскрою́
тыскрои́шь
он / она / оноскрои́т
мыскрои́м
выскрои́те
онискроя́т
Quá khứ
Giống đựcскрои́л
Giống cáiскрои́ла
Giống trungскрои́ло
Số nhiềuскрои́ли
Mệnh lệnh
Số ítскрои́
Số nhiềuскрои́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скрои́вший
Bị động—скро́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскрояскрои́в, скроивши