кроссво́рд кроссворд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trò chơi ô chư
  2. Xếp chữ chéo, xếp ô chữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкроссво́рдкроссво́рды
Sinh cáchкроссво́рдакроссво́рдов
Tặng cáchкроссво́рдукроссво́рдам
Đối cáchкроссво́рдкроссво́рды
Công cụ cáchкроссво́рдомкроссво́рдами
Giới cáchкроссво́рдекроссво́рдах

Từ liên quan