ключво́рд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- từ khóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ключво́рд | ключво́рды |
| Sinh cách | ключво́рда | ключво́рдов |
| Tặng cách | ключво́рду | ключво́рдам |
| Đối cách | ключво́рд | ключво́рды |
| Công cụ cách | ключво́рдом | ключво́рдами |
| Giới cách | ключво́рде | ключво́рдах |