кейво́рд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- từ khóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кейво́рд | кейво́рды |
| Sinh cách | кейво́рда | кейво́рдов |
| Tặng cách | кейво́рду | кейво́рдам |
| Đối cách | кейво́рд | кейво́рды |
| Công cụ cách | кейво́рдом | кейво́рдами |
| Giới cách | кейво́рде | кейво́рдах |