кро́ме
khác
Nghĩa
- ngoài ra, ngoài. . . ra, ngoại giả, không kểпомимо, сверх
- trừ, trừ. . . raисключая
Ví dụ
- в любой день кроме воскресеньяngày nào cũng được, trừ ngày chủ nhật
- никто этого не может точно сказать кроме негоkhông ai có thể nói chính xác điều đó được, trừ nó ra




