кро́ме кроме

khác

Nghĩa

  1. ngoài ra, ngoài. . . ra, ngoại giả, không kểпомимо, сверх
  2. trừ, trừ. . . raисключая

Ví dụ

  • в любой день кроме воскресенья
    ngày nào cũng được, trừ ngày chủ nhật
  • никто этого не может точно сказать кроме него
    không ai có thể nói chính xác điều đó được, trừ nó ra

Từ liên quan