крои́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cắt, xénvải, da, v. v...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | крою́ |
| ты | крои́шь |
| он / она / оно | крои́т |
| мы | крои́м |
| вы | крои́те |
| они | кроя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | крои́л |
| Giống cái | крои́ла |
| Giống trung | крои́ло |
| Số nhiều | крои́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | крои́ |
| Số nhiều | крои́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кроя́щий | крои́вший |
| Bị động | крои́мый | кро́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кроя | кроив, кроивши |