крои́мый
tính từ
Nghĩa
- đang được cắt vải, may đo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | крои́мый | крои́мое | крои́мая | крои́мые |
| Sinh cách | крои́мого | крои́мого | крои́мой | крои́мых |
| Tặng cách | крои́мому | крои́мому | крои́мой | крои́мым |
| Đối cách | крои́мого, крои́мый | крои́мое | крои́мую | крои́мых, крои́мые |
| Công cụ cách | крои́мым | крои́мым | крои́мой, крои́мою | крои́мыми |
| Giới cách | крои́мом | крои́мом | крои́мой | крои́мых |
| Dạng ngắn | кроим | кроимо | кроима | кроимы |