кро́енный кроенный

tính từ

Nghĩa

  1. đã được cắt maymade by cutting cloth

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкро́енныйкро́енноекро́еннаякро́енные
Sinh cáchкро́енногокро́енногокро́еннойкро́енных
Tặng cáchкро́енномукро́енномукро́еннойкро́енным
Đối cáchкро́енного, кро́енныйкро́енноекро́еннуюкро́енных, кро́енные
Công cụ cáchкро́еннымкро́еннымкро́енной, кро́енноюкро́енными
Giới cáchкро́енномкро́енномкро́еннойкро́енных
Dạng ngắnкроенкроенокроенакроены

крои́ть кроить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cắt, xénvải, da, v. v...

Chia động từ

Hiện tại
якрою́
тыкрои́шь
он / она / онокрои́т
мыкрои́м
выкрои́те
оникроя́т
Quá khứ
Giống đựcкрои́л
Giống cáiкрои́ла
Giống trungкрои́ло
Số nhiềuкрои́ли
Mệnh lệnh
Số ítкрои́
Số nhiềuкрои́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкроя́щийкрои́вший
Bị độngкрои́мыйкро́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкроякроив, кроивши