крити́чность критичность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính phê phán, tính then chốt, mức độ nghiêm trọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрити́чностькрити́чности
Sinh cáchкрити́чностикрити́чностей
Tặng cáchкрити́чностикрити́чностям
Đối cáchкрити́чностькрити́чности
Công cụ cáchкрити́чностьюкрити́чностями
Giới cáchкрити́чностикрити́чностях

Từ liên quan