критику́ющий критикующий

tính từ

Nghĩa

  1. phê bình, chỉ trích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкритику́ющийкритику́ющеекритику́ющаякритику́ющие
Sinh cáchкритику́ющегокритику́ющегокритику́ющейкритику́ющих
Tặng cáchкритику́ющемукритику́ющемукритику́ющейкритику́ющим
Đối cáchкритику́ющего, критику́ющийкритику́ющеекритику́ющуюкритику́ющих, критику́ющие
Công cụ cáchкритику́ющимкритику́ющимкритику́ющей, критику́ющеюкритику́ющими
Giới cáchкритику́ющемкритику́ющемкритику́ющейкритику́ющих

критикова́ть критиковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chỉ trích
  2. phê bình
  3. Phê bình, phê phán, chỉ trích, nhận xét

Chia động từ

Hiện tại
якритику́ю
тыкритику́ешь
он / она / онокритику́ет
мыкритику́ем
выкритику́ете
оникритику́ют
Quá khứ
Giống đựcкритикова́л
Giống cáiкритикова́ла
Giống trungкритикова́ло
Số nhiềuкритикова́ли
Mệnh lệnh
Số ítкритику́й
Số nhiềuкритику́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкритику́ющийкритикова́вший
Bị độngкритику́емыйкритикованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкритику́якритиковавши

Từ liên quan