критику́емый
tính từ
Nghĩa
- bị phê bình, bị chỉ trích
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | критику́емый | критику́емое | критику́емая | критику́емые |
| Sinh cách | критику́емого | критику́емого | критику́емой | критику́емых |
| Tặng cách | критику́емому | критику́емому | критику́емой | критику́емым |
| Đối cách | критику́емого, критику́емый | критику́емое | критику́емую | критику́емых, критику́емые |
| Công cụ cách | критику́емым | критику́емым | критику́емой, критику́емою | критику́емыми |
| Giới cách | критику́емом | критику́емом | критику́емой | критику́емых |
| Dạng ngắn | критикуем | критикуемо | критикуема | критикуемы |