краю́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ổ bánh mì, cục bánh mì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краю́ха | краю́хи |
| Sinh cách | краю́хи | краю́х |
| Tặng cách | краю́хе | краю́хам |
| Đối cách | краю́ху | краю́хи |
| Công cụ cách | краю́хой, краю́хою | краю́хами |
| Giới cách | краю́хе | краю́хах |