крахма́л крахмал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tinh bột, bột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрахма́лкрахма́лы
Sinh cáchкрахма́ла, крахма́лукрахма́лов
Tặng cáchкрахма́лукрахма́лам
Đối cáchкрахма́лкрахма́лы
Công cụ cáchкрахма́ломкрахма́лами
Giới cáchкрахма́лекрахма́лах

Từ liên quan