крахма́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tinh bột, bột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крахма́л | крахма́лы |
| Sinh cách | крахма́ла, крахма́лу | крахма́лов |
| Tặng cách | крахма́лу | крахма́лам |
| Đối cách | крахма́л | крахма́лы |
| Công cụ cách | крахма́лом | крахма́лами |
| Giới cách | крахма́ле | крахма́лах |