накрахма́лить
động từthể hoàn thành
Cặp thể крахма́литьHồ
Nghĩa
- hồ vải
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | накрахма́лю |
| ты | накрахма́лишь |
| он / она / оно | накрахма́лит |
| мы | накрахма́лим |
| вы | накрахма́лите |
| они | накрахма́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накрахма́лил |
| Giống cái | накрахма́лила |
| Giống trung | накрахма́лило |
| Số nhiều | накрахма́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накрахма́ль |
| Số nhiều | накрахма́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | накрахма́ливший |
| Bị động | — | накрахма́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | накрахма́лив, накрахмаливши, накрахма́ля |