крахма́лить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể накрахма́литьhồ vải
Nghĩa
- Hồ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | крахма́лю |
| ты | крахма́лишь |
| он / она / оно | крахма́лит |
| мы | крахма́лим |
| вы | крахма́лите |
| они | крахма́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | крахма́лил |
| Giống cái | крахма́лила |
| Giống trung | крахма́лило |
| Số nhiều | крахма́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | крахма́ль |
| Số nhiều | крахма́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | крахма́лящий | крахма́ливший |
| Bị động | крахмалимый | крахма́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | крахма́ля | крахмалив, крахмаливши |