кра́ткость краткость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngắn ngủi, ngắn gọn, vắn tắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́ткостькра́ткости
Sinh cáchкра́ткостикра́ткостей
Tặng cáchкра́ткостикра́ткостям
Đối cáchкра́ткостькра́ткости
Công cụ cáchкра́ткостьюкра́ткостями
Giới cáchкра́ткостикра́ткостях

Từ liên quan

Từ trái nghĩa