кра́сться красться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi rón rén, len lén đi, lẻn vào

Chia động từ

Hiện tại
якраду́сь
тыкрадёшься
он / она / онокрадётся
мыкрадёмся
выкрадётесь
оникраду́тся
Quá khứ
Giống đựcкра́лся
Giống cáiкра́лась
Giống trungкра́лось
Số nhiềuкра́лись
Mệnh lệnh
Số ítкради́сь
Số nhiềuкради́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкра́дущийсякрадшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкрадя́ськрашись

Ví dụ

  • красться вслед за кем-л.
    len lén đi theo ai

Từ liên quan