укра́дкой украдкойtrạng từNghĩaVụng trộm, lén lút, thầm vụng, kín đáo, vụng, lén, trộmVí dụукрадкой бросить взгляд на кого-л.kín đáo đưa mắt nhìn aiсмотреть на кого-л. украдкойlén nhìn ai, nhìn trộm ai