кра́симый красимый

tính từ

Nghĩa

  1. đẹp, xinh xắn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкра́симыйкра́симоекра́симаякра́симые
Sinh cáchкра́симогокра́симогокра́симойкра́симых
Tặng cáchкра́симомукра́симомукра́симойкра́симым
Đối cáchкра́симого, кра́симыйкра́симоекра́симуюкра́симых, кра́симые
Công cụ cáchкра́симымкра́симымкра́симой, кра́симоюкра́симыми
Giới cáchкра́симомкра́симомкра́симойкра́симых
Dạng ngắnкрасимкрасимокрасимакрасимы

кра́сить красить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quét sơn, tô màu

Chia động từ

Hiện tại
якра́шу
тыкра́сишь
он / она / онокра́сит
мыкра́сим
выкра́сите
оникра́сят
Quá khứ
Giống đựcкра́сил
Giống cáiкра́сила
Giống trungкра́сило
Số nhiềuкра́сили
Mệnh lệnh
Số ítкра́сь
Số nhiềuкра́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкра́сящийкра́сивший
Bị độngкра́симыйкра́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкра́сякраси́в, красивши

Từ đồng nghĩa