крапи́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây tầm maurtica
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крапи́ва | крапи́вы |
| Sinh cách | крапи́вы | крапи́в |
| Tặng cách | крапи́ве | крапи́вам |
| Đối cách | крапи́ву | крапи́вы |
| Công cụ cách | крапи́вой, крапи́вою | крапи́вами |
| Giới cách | крапи́ве | крапи́вах |