крапи́вница
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bệnh phong ngứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крапи́вница | крапи́вницы |
| Sinh cách | крапи́вницы | крапи́вниц |
| Tặng cách | крапи́внице | крапи́вницам |
| Đối cách | крапи́вницу | крапи́вницы |
| Công cụ cách | крапи́вницей, крапи́вницею | крапи́вницами |
| Giới cách | крапи́внице | крапи́вницах |