крапи́вница крапивница

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bệnh phong ngứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрапи́вницакрапи́вницы
Sinh cáchкрапи́вницыкрапи́вниц
Tặng cáchкрапи́вницекрапи́вницам
Đối cáchкрапи́вницукрапи́вницы
Công cụ cáchкрапи́вницей, крапи́вницеюкрапи́вницами
Giới cáchкрапи́вницекрапи́вницах