крапи́вник крапивник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cúc mắt bò
  2. chim hồng tước mùa đông
  3. chim hồng tước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрапи́вниккрапи́вники
Sinh cáchкрапи́вникакрапи́вников
Tặng cáchкрапи́вникукрапи́вникам
Đối cáchкрапи́вниккрапи́вники
Công cụ cáchкрапи́вникомкрапи́вниками
Giới cáchкрапи́вникекрапи́вниках