кра́жа кража

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cắp
  2. trộm cắp
  3. Ăn cắp, trộm cắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́жакра́жи
Sinh cáchкра́жикра́ж
Tặng cáchкра́жекра́жам
Đối cáchкра́жукра́жи
Công cụ cáchкра́жей, кра́жеюкра́жами
Giới cáchкра́жекра́жах

Ví dụ

  • мелкая кража
    [vụ] ăn cắp vặt
  • кража со взломом
    [vụ] trộm đào ngạch ngay cửa, trộm có phá phách

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa