кощу́нство кощунство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phạm thánh, phạm thượng, mạn thượng, đại bất kính
  2. thóa mạ, sỉ nhục, lăng mạ, báng bổ, xúc phạmоскорбительное отношение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкощу́нствокощу́нства
Sinh cáchкощу́нствакощу́нств
Tặng cáchкощу́нствукощу́нствам
Đối cáchкощу́нствокощу́нства
Công cụ cáchкощу́нствомкощу́нствами
Giới cáchкощу́нствекощу́нствах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa