кощу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ phạm thượng, người phạm thượng, kẻ báng bổ, người báng bổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кощу́н | кощуны́ |
| Sinh cách | кощуна́ | кощуно́в |
| Tặng cách | кощуну́ | кощуна́м |
| Đối cách | кощуна́ | кощуно́в |
| Công cụ cách | кощуно́м | кощуна́ми |
| Giới cách | кощуне́ | кощуна́х |