кощу́нствовать кощунствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phạm thánh, phạm thượng, mạn thượng, đại bất kính
  2. thóa mạ, sỉ nhục, lăng mạ, xúc phạmнеуважительно относиться

Chia động từ

Hiện tại
якощу́нствую
тыкощу́нствуешь
он / она / онокощу́нствует
мыкощу́нствуем
выкощу́нствуете
оникощу́нствуют
Quá khứ
Giống đựcкощу́нствовал
Giống cáiкощу́нствовала
Giống trungкощу́нствовало
Số nhiềuкощу́нствовали
Mệnh lệnh
Số ítкощу́нствуй
Số nhiềuкощу́нствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкощу́нствующийкощу́нствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкощу́нствуякощунствовавши