ко́тик котик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. lông sư tử biểnмехbộ
  2. sư tử biển, hải thátconCallorhinusursinus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́тикко́тики
Sinh cáchко́тикако́тиков
Tặng cáchко́тикуко́тикам
Đối cáchко́тикако́тиков
Công cụ cáchко́тикомко́тиками
Giới cáchко́тикеко́тиках