ко́тик
danh từđộng vật
Nghĩa
- lông sư tử biểnмехbộ
- sư tử biển, hải thátconCallorhinusursinus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́тик | ко́тики |
| Sinh cách | ко́тика | ко́тиков |
| Tặng cách | ко́тику | ко́тикам |
| Đối cách | ко́тика | ко́тиков |
| Công cụ cách | ко́тиком | ко́тиками |
| Giới cách | ко́тике | ко́тиках |