кочу́ющий кочующий

tính từ

Nghĩa

  1. du mục, lưu động

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкочу́ющийкочу́ющеекочу́ющаякочу́ющие
Sinh cáchкочу́ющегокочу́ющегокочу́ющейкочу́ющих
Tặng cáchкочу́ющемукочу́ющемукочу́ющейкочу́ющим
Đối cáchкочу́ющего, кочу́ющийкочу́ющеекочу́ющуюкочу́ющих, кочу́ющие
Công cụ cáchкочу́ющимкочу́ющимкочу́ющей, кочу́ющеюкочу́ющими
Giới cáchкочу́ющемкочу́ющемкочу́ющейкочу́ющих

кочева́ть кочевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. di cưо птицах и т. п.
  2. Du mục, du cư, du canh
  3. — du cư, sống rày đây mai đó, thay đổi chỗ ở luônthông tụcчасто менять местожительство

Chia động từ

Hiện tại
якочу́ю
тыкочу́ешь
он / она / онокочу́ет
мыкочу́ем
выкочу́ете
оникочу́ют
Quá khứ
Giống đựcкочева́л
Giống cáiкочева́ла
Giống trungкочева́ло
Số nhiềuкочева́ли
Mệnh lệnh
Số ítкочу́й
Số nhiềuкочу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкочу́ющийкочева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкочу́якочевав, кочевавши

Từ liên quan