кочу́ющий
tính từ
Nghĩa
- du mục, lưu động
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кочу́ющий | кочу́ющее | кочу́ющая | кочу́ющие |
| Sinh cách | кочу́ющего | кочу́ющего | кочу́ющей | кочу́ющих |
| Tặng cách | кочу́ющему | кочу́ющему | кочу́ющей | кочу́ющим |
| Đối cách | кочу́ющего, кочу́ющий | кочу́ющее | кочу́ющую | кочу́ющих, кочу́ющие |
| Công cụ cách | кочу́ющим | кочу́ющим | кочу́ющей, кочу́ющею | кочу́ющими |
| Giới cách | кочу́ющем | кочу́ющем | кочу́ющей | кочу́ющих |