кочево́й кочевой

tính từ

Nghĩa

  1. Du mục, du cư, du canh, mạn du

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cách————
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách———Кочевыми
Giới cách————

Ví dụ

  • вести кочевой образ жизни
    sống du mục