коче́вье кочевье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. du mục, du cưдействиеsự
  2. nơi tạm trú của dân du mụcстоянка
  3. vùng du cưместность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоче́вьекоче́вья
Sinh cáchкоче́вьякоче́вий
Tặng cáchкоче́вьюкоче́вьям
Đối cáchкоче́вьекоче́вья
Công cụ cáchкоче́вьемкоче́вьями
Giới cáchкоче́вьекоче́вьях