коче́вье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- du mục, du cưдействиеsự
- nơi tạm trú của dân du mụcстоянка
- vùng du cưместность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коче́вье | коче́вья |
| Sinh cách | коче́вья | коче́вий |
| Tặng cách | коче́вью | коче́вьям |
| Đối cách | коче́вье | коче́вья |
| Công cụ cách | коче́вьем | коче́вьями |
| Giới cách | коче́вье | коче́вьях |