кося́щийся
tính từ
Nghĩa
- lệch, xiên
- đang liếc xéo, đang nhìn nghiêng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кося́щийся | кося́щееся | кося́щаяся | кося́щиеся |
| Sinh cách | кося́щегося | кося́щегося | кося́щейся | кося́щихся |
| Tặng cách | кося́щемуся | кося́щемуся | кося́щейся | кося́щимся |
| Đối cách | кося́щегося, кося́щийся | кося́щееся | кося́щуюся | кося́щихся, кося́щиеся |
| Công cụ cách | кося́щимся | кося́щимся | кося́щейся, кося́щеюся | кося́щимися |
| Giới cách | кося́щемся | кося́щемся | кося́щейся | кося́щихся |