кособо́читься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị lệch, nghiêng ngả, không đều
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кособо́чусь |
| ты | кособо́чишься |
| он / она / оно | кособо́чится |
| мы | кособо́чимся |
| вы | кособо́читесь |
| они | кособо́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кособо́чился |
| Giống cái | кособо́чилась |
| Giống trung | кособо́чилось |
| Số nhiều | кособо́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кособо́чься |
| Số nhiều | кособо́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кособо́чащийся | кособо́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кособо́чась | кособочившись |