перека́шиваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перекоси́тьсяméo lệch, cong vênh
Nghĩa
- lệch, xiên, vênhо предметахbị
- méo, méo xệchо лице и т. п.bị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перека́шиваюсь |
| ты | перека́шиваешься |
| он / она / оно | перека́шивается |
| мы | перека́шиваемся |
| вы | перека́шиваетесь |
| они | перека́шиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перека́шивался |
| Giống cái | перека́шивалась |
| Giống trung | перека́шивалось |
| Số nhiều | перека́шивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перека́шивайся |
| Số nhiều | перека́шивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перека́шивающийся | перека́шивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перека́шиваясь | перекашивавшись |