коси́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nghiêng, nghiêng mìnhнаклоняться на бок
- nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêngсмотреть сбоку, искоса
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кошу́сь |
| ты | коси́шься |
| он / она / оно | коси́тся |
| мы | коси́мся |
| вы | коси́тесь |
| они | кося́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коси́лся |
| Giống cái | коси́лась |
| Giống trung | коси́лось |
| Số nhiều | коси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коси́сь |
| Số nhiều | коси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кося́щийся | коси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кося́сь | косившись |