коси́ться коситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghiêng, nghiêng mìnhнаклоняться на бок
  2. nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêngсмотреть сбоку, искоса

Chia động từ

Hiện tại
якошу́сь
тыкоси́шься
он / она / онокоси́тся
мыкоси́мся
выкоси́тесь
оникося́тся
Quá khứ
Giống đựcкоси́лся
Giống cáiкоси́лась
Giống trungкоси́лось
Số nhiềuкоси́лись
Mệnh lệnh
Số ítкоси́сь
Số nhiềuкоси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкося́щийсякоси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкося́ськосившись

Từ liên quan