ра́курс
danh từ
Nghĩa
- Bản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ, súc đồ, súc họa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́курс | ра́курсы |
| Sinh cách | ра́курса | ра́курсов |
| Tặng cách | ра́курсу | ра́курсам |
| Đối cách | ра́курс | ра́курсы |
| Công cụ cách | ра́курсом | ра́курсами |
| Giới cách | ра́курсе | ра́курсах |