ра́курс ракурс

danh từ

Nghĩa

  1. Bản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ, súc đồ, súc họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́курсра́курсы
Sinh cáchра́курсара́курсов
Tặng cáchра́курсура́курсам
Đối cáchра́курсра́курсы
Công cụ cáchра́курсомра́курсами
Giới cáchра́курсера́курсах

раку́рс ракурс

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ, súc đồ, súc họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраку́рс—
Sinh cáchраку́рса—
Tặng cáchраку́рсу—
Đối cáchраку́рс—
Công cụ cáchраку́рсом—
Giới cáchраку́рсе—