корённый

tính từ

Nghĩa

  1. bản địa, nguyên gốc
  2. căn bản, tận gốc
  3. gốc, căne.g., root canal; math

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкорённыйкорённоекорённаякорённые
Sinh cáchкорённогокорённогокорённойкорённых
Tặng cáchкорённомукорённомукорённойкорённым
Đối cáchкорённого, корённыйкорённоекорённуюкорённых, корённые
Công cụ cáchкорённымкорённымкорённой, корённоюкорёнными
Giới cáchкорённомкорённомкорённойкорённых
Dạng ngắnкорёнкоренокоренакорены

кори́ть корить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trách móc, trách mắng, quở trách, quở mắng, vò đầuупрекать

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоря́щийкори́вший
Bị độngкори́мыйкорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоря́корив, коривши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa